Mã : FTM-E3
| 377 Lượt xem
liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
型号 Mã máy |
FTM-E3 |
FTM-X5 |
|
工作台尺寸(长×宽)Kích thước bàn làm việc(dài x rộng) |
1270×254mm |
1470×254mm |
|
工作台负载 Tải trọng bàn làm việc |
300kg |
300kg |
|
左右行程(X)Hành trình trục X |
800mm |
920mm |
|
前后行程(Y)Hành trình trục Y |
350mm |
410mm |
|
上下行程(Z)Hành trình trục Z |
350mm |
410mm |
|
主轴至工作台距离 Khoảng cách từ trục chính đến bàn làm việc |
75-405mm |
108-515mm |
|
伸出臂行程 Hành trình tay quay |
380mm |
350mm |
|
主轴升降行程 Hành trình trục lên xuống |
127mm |
127mm |
|
主轴自动进给速度 Tốc độ đưa vào của trục chính |
0.04/0.08/0.15mm/rev |
0.04/0.08/0.15mm/rev |
|
主轴速度 Tốc độ trục chính |
16steps80-5440rpm |
16steps80-5440rpm |
|
主轴锥度 Độ côn trục chính |
R8(NT30) |
R8(NT30) |
|
主轴马力 Động cơ trục chính |
3HP |
5HP |
|
铣头倾斜角度 Độ nghiêng góc khoan |
左右45° |
左右45° |
|
导轨形状X.Y.Z Hình rãnh trục X/Y/Z |
▲.▲.▲ |
▲.▲.▲ |
|
机床尺寸(长×宽×高)Kích thước máy(dài x rộng x cao) |
1750×1700×2100mm |
2050×1700×2250mm |
|
机械重量 Trọng lượng máy |
1000kg |
1500kg |
Website: tại đây
Group Facebook: tại đây
Tham khảo thêm máy cnc: tại đây.
Tham khảo thêm vật tư cnc: tại đây.