Mã : CKV618S
| 377 Lượt xem
liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
参数Tham số kỹ thuật |
单位 ĐV |
CKV-618S |
|
|
工作台面积 Diện tích bàn máy |
mm |
150*450 |
|
|
最大研磨长度 Chiều dài bàn máy |
mm |
470 |
|
|
最大研磨宽度 Chiều rộng bàn máy |
mm |
160 |
|
|
主轴至台面最大距离 Khoảng cách lớn nhất từ trục chính đến bàn máy |
mm |
350-400 mm |
|
|
手轮前后进给 Bước tiến trước sau tay quay |
每转 chuyển mỗi vòng quay trục |
lrev |
5 |
|
每刻度 Vạch chia tay quay |
lgra |
0.02 |
|
|
手轮上下进给 Bước tiến trên dưới tay quay |
每转 chuyển mỗi vòng quay trục |
lrev |
1 |
|
每刻度 Vạch chia tay quay |
lgra |
0.005 |
|
|
主轴转速 Tốc độ chuyển trục chính |
RPM |
60 -3600 50HZ 2800R.P.M |
|
|
主轴马达 Mô tơ trục chính |
KW |
1/1.5 |
|
|
砂轮尺寸 Kích thước đá mài |
mm |
180*16*32 |
|
|
机床重量 Trọng lượng máy |
Kg |
750 |
|
|
机床尺寸 Kích thước máy |
mm |
1300*1150*1980 |
|
Website: tại đây
Group Facebook: tại đây
Tham khảo thêm máy cnc: tại đây.
Tham khảo thêm vật tư cnc: tại đây.