| 284 Lượt xem
liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
项 目Thông số |
单 位 ĐVT |
T-500 |
|
|
工作台尺寸Kích thước bàn làm việc |
mm |
620×400 |
|
|
行程Hành trình |
左右(X)Trục X |
mm |
500 |
|
前后(Y)Trục Y |
mm |
400 |
|
|
上下(Z)Trục Z |
mm |
320 |
|
|
工作台T型槽数-尺寸Kích thước rãnh chữ T trên bàn làm việc |
mm |
3-14×120 |
|
|
主轴鼻端面至工作台距离Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn làm việc |
mm |
180-500 |
|
|
主轴中心至机身端面距离Khoảng cách từ trung tâm trục chính đến bề mặt thân máy |
mm |
445 |
|
|
主轴转速 Tốc độ trục chính |
rpm |
50-20000 |
|
|
主轴锥度 Độ côn trục chính |
# |
BT-30 |
|
|
主轴功率 Công suất trục chính |
kw |
5.5 |
|
|
X轴快速移动率 Công suất chuyển động trục X |
mm/min |
60000 |
|
|
Y轴快速移动率Công suất chuyển động trục Y |
mm/min |
60000 |
|
|
Z轴快速移动率 Công suất chuyển động trục Z |
mm/min |
60000 |
|
|
切削速率 Tốc độ cắt |
mm/min |
1-30000 |
|
|
三轴电机功率 Công suất động cơ 3 trục |
kw |
1.5/1.5/2.2 |
|
|
刀具重量 Trọng lượng dao cụ |
Kg |
2.5 |
|
|
刀具长度 Độ dài dao |
mm |
200 |
|
|
最大刀径(满刀/邻空刀) Đường kính dao |
mm |
50/65 |
|
|
水箱容量 Dung lượng thùng dầu |
L |
150 |
|
|
气压需求 Yêu cầu khí áp |
Kg/cm² |
6 |
|
|
总耗电功率 Tổng công suất tiêu thụ điện |
kw |
12 |
|
|
定位精度 Độ chính xác định vị |
mm |
0.005 |
|
|
重复精度 Độ chính xác định vị lặp lại |
mm |
0.003 |
|
|
最大负重 Trọng tải lớn nhất |
Kg |
250 |
|
|
机械重量(大约) Trọng lượng máy |
Kg |
3100 |
|
|
外形尺寸(长×宽×高)Kích thước máy |
mm |
1690×2600×2600 |
|
|
刀库容量 Số lượng dao |
位 |
16 |
|
Website: tại đây
Group Facebook: tại đây
Tham khảo thêm máy cnc: tại đây.
Tham khảo thêm vật tư cnc: tại đây.